Trung tâm Ngoại ngữ Infinity
KẾ HOẠCH TUYỂN SINH
I. Mục tiêu tuyển sinh
- Mục tiêu số lượng
- Tổng số học viên mới: 120–150 học viên / kỳ
- Số lớp mở mới: 8–10 lớp
- Quy mô mỗi lớp: 10–15 học viên
- Mục tiêu theo đối tượng (ưu tiên)
- Tiểu học (TH): 25–30% tổng học viên
- THCS: 60–75% tổng học viên
- Các đối tượng khác: 15–20%
- Mục tiêu chất lượng
- Tuyển đúng đối tượng, đúng trình độ
- Tỷ lệ học viên hoàn thành khóa ≥ 90%
- Tỷ lệ tái đăng ký khóa tiếp theo ≥ 65%
II. Đối tượng tuyển sinh (khu vực Phước Bình, Phước Long – Đồng Nai)
- Học sinh Tiểu học (6–11 tuổi) – ƯU TIÊN CAO
- Học sinh các trường tiểu học tại phường Phước Long và khu vực lân cận
- Mục tiêu: phát âm chuẩn, từ vựng nền tảng, phản xạ giao tiếp
- Phụ huynh quan tâm đến môi trường học vui – an toàn – hiệu quả
- Học sinh THCS (12–15 tuổi) – ƯU TIÊN CAO
- Củng cố ngữ pháp, từ vựng theo chương trình học đường
- Nâng điểm trên lớp, tạo nền tảng thi chuyển cấp
- Học sinh THPT (16–18 tuổi)
- Ôn luyện tiếng Anh học đường
- Chuẩn bị thi tốt nghiệp THPT
- Sinh viên & người đi làm tại địa phương
- Tiếng Anh giao tiếp căn bản
- Giao tiếp phục vụ công việc
III. Các khóa học tuyển sinh
- Tiếng Anh thiếu nhi
- Tiếng Anh thiếu niên
- Tiếng Anh giao tiếp căn bản – nâng cao
- Tiếng Anh luyện thi (vào 10, THPT, IELTS nền tảng)
IV. Thời gian tuyển sinh
- Thời gian đăng ký: 01/06 / 2025 – 15 /06 / 2025
- Khai giảng dự kiến: 15 / 06 / 2025
- Lịch học linh hoạt: sáng – chiều – tối, các ngày trong tuần và cuối tuần
V. Chiến lược & hình thức tuyển sinh
- Fanpage Facebook Trung tâm Ngoại ngữ Infinity
- Zalo OA & Zalo nhóm phụ huynh khu vực Phước Long
→ Học thử miễn phí 2 buổi
VI. Chính sách ưu đãi (phù hợp phụ huynh địa phương)
- Giảm 10–15% học phí cho học viên đăng ký sớm
- Ưu đãi anh/chị/em ruột: giảm thêm 5%
VII. Quy trình tuyển sinh
- Tư vấn – thu thập thông tin học viên
- Test trình độ đầu vào
- Xếp lớp phù hợp
- Thông báo lịch học – học phí
- Hoàn tất đăng ký & khai giảng
VIII. Nhân sự phụ trách
- Giáo viên tuyển sinh (Ms Oanh)
- Giáo viên kiểm tra đầu vào (Ms Oanh)
- Bộ phận truyền thông (Ms Oanh)
Trung tâm Ngoại ngữ Infinity
Uy tín – Chất lượng – Hiệu quảTop of Form
SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ INFITNITY
KẾ HOẠCH TUYỂN SINH CHI TIẾT 2025–2026
Chương trình tiếng Anh Power Up (Lớp 1–9) & Mindset (Lớp 9–10)
- Mục tiêu tuyển sinh
- Tuyển sinh học viên đúng độ tuổi, xếp lớp theo trình độ để tối ưu hiệu quả học tập.
- Chuẩn hóa chương trình theo giáo trình Power Up và Mindset, đảm bảo tiến bộ theo 4 kỹ năng.
- Tạo trải nghiệm học tập tích cực, theo dõi sát tiến trình, phụ huynh nắm rõ kết quả.
- Thông tin chung chương trình
- Hình thức học: Trực tiếp tại trung tâm, lớp cố định.
- Thời lượng: 90 phút/buổi; 8 buổi/tháng (thường là 2 buổi/tuần).
- Sĩ số: 5–16 học viên/lớp.
- Lộ trình năm học: 2 học kỳ, mỗi học kỳ 16–18 tuần (tổng 32–36 tuần).
- Học liệu: sách giáo trình + audio/video kèm sách + worksheet của trung tâm.
III. Chương trình học theo từng lớp (nội dung, trọng tâm)
Mỗi lớp đều dạy theo 4 kỹ năng và bổ trợ từ vựng–ngữ pháp–phát âm phù hợp lứa tuổi.
1) LỚP 1 – Power Up Level 0
Trọng tâm: làm quen tiếng Anh, phản xạ lớp học, phonics nền, từ vựng theo tranh.
- Listening: nghe chỉ dẫn và nhận diện từ.
- Speaking: nói từ/cụm từ, trả lời câu hỏi ngắn.
- Reading: nhận diện chữ cái, đọc từ đơn.
- Writing: tô/viết chữ cái, viết từ ngắn.
2) LỚP 2 – Power Up Level 0
Trọng tâm: củng cố phonics, tăng vốn từ, mẫu câu giao tiếp cơ bản.
- Nói câu đơn giản theo mẫu; hỏi đáp what/where mức cơ bản.
- Đọc đoạn 3–5 câu; viết câu theo khung.
3) LỚP 3-4 – Power Up Level 1
Trọng tâm: phát triển reading, speaking routine, ngữ pháp nền.
- Nói 45–60 giây theo chủ đề.
- Đọc đoạn ngắn; trả lời câu hỏi trực tiếp.
- Viết đoạn 4–6 câu theo gợi ý.
4) LỚP 5 – Power Up Level 2
Trọng tâm: cân bằng 4 kỹ năng, writing theo bố cục, mở rộng cấu trúc.
- Nói 1 phút rõ ý.
- Đọc 120–180 từ (T/F, matching, short answers).
- Viết 70–90 từ theo chủ đề.
5) LỚP 6-7 – Power Up Level 3
Trọng tâm: diễn đạt ý kiến đơn giản, liên kết câu/ý, đọc hiểu dài hơn.
- Nói 1–2 phút (ý kiến + lý do).
- Đọc 180–220 từ; suy luận cơ bản.
- Viết 90–120 từ có liên kết (because/and/but).
6) LỚP 8 – Power Up Level 4
Trọng tâm: chuyển tiếp THCS, tăng độ chính xác ngôn ngữ, kỹ năng học tập.
- Nói 2 phút theo tình huống + chủ đề.
- Đọc 220–300 từ với skimming/scanning cơ bản.
- Viết 120–150 từ (email/paragraph).
7) LỚP 9 – Power Up Level 5
Trọng tâm: nâng độ lưu loát và chính xác; mở rộng từ vựng học thuật vừa.
- Nói 2–3 phút + hỏi đáp.
- Đọc 300–400 từ, dùng chiến lược đọc.
- Viết 150–180 từ, giảm lỗi ngữ pháp/collocation.
8) LỚP 10 – Power Up Level 6
Trọng tâm: opinion/compare/explain; tăng tư duy ngôn ngữ; dự án thuyết trình.
- Thuyết trình 3 phút + Q&A.
- Đọc 400–500 từ; suy luận tốt hơn.
- Viết 180–220 từ, bố cục rõ, dùng cấu trúc đa dạng.
- Chương trình theo từng lớp (Mindset) – THPT
9) LỚP 9-11 – Mindset 1
Định hướng: củng cố nền tảng và nâng cấp kỹ năng theo hướng giao tiếp học thuật, phù hợp giai đoạn cuối THCS.
- Listening: nghe hội thoại/bài nói ngắn, lấy ý chính và chi tiết.
- Speaking: 2–3 phút theo chủ đề, có lập luận đơn giản.
- Reading: bài đọc dài vừa, luyện scanning/skimming, đoán nghĩa theo ngữ cảnh.
- Writing: đoạn/bài viết ngắn (opinion/for-and-against cơ bản), chú trọng bố cục và tính mạch lạc.
- Language focus: mở rộng từ vựng theo chủ đề, tăng độ chính xác ngữ pháp.
Chuẩn đầu ra cuối khóa (mô tả năng lực)
- Tự tin giao tiếp theo chủ đề, phản hồi và hỏi lại được.
- Đọc hiểu văn bản dài vừa, xác định luận điểm chính.
- Viết đoạn/bài viết ngắn có cấu trúc rõ, hạn chế lỗi.
10) LỚP 10-12 – Mindset 2
Định hướng: nâng cao năng lực giao tiếp và học thuật, phù hợp đầu THPT.
- Speaking: 3–4 phút, có ví dụ minh họa, Q&A.
- Reading: bài đọc dài hơn, nhận diện quan điểm, suy luận tốt hơn.
- Writing: bài viết dài hơn, chú trọng coherence/cohesion, đa dạng cấu trúc.
- Language focus: phát triển collocations, word formation, độ chính xác ngữ pháp.
Chuẩn đầu ra cuối khóa (mô tả năng lực)
- Trình bày quan điểm rõ ràng, có lý do và ví dụ.
- Đọc hiểu bài dài, làm bài theo dạng câu hỏi đa dạng.
- Viết bài có bố cục chuẩn, liên kết tốt, vốn từ khá.
- Điều kiện học tập
- Phòng học có TV/máy chiếu, loa; học liệu tranh–thẻ–phiếu bài tập.
- Mỗi học viên có: giáo trình, vở ghi, sổ từ vựng.
- Khuyến nghị luyện tập tại nhà: 10–20 phút/ngày (audio + review).
- Giáo viên
- Yêu cầu: phát âm chuẩn, phương pháp sư phạm phù hợp lứa tuổi, biết triển khai hoạt động kỹ năng.
- Phân công khối:
- Lớp 1–3: GV mạnh phonics, TPR, quản lớp.
- Lớp 4–8: GV mạnh 4 kỹ năng và writing scaffold.
- Lớp 9–10 (Mindset): GV mạnh speaking–writing, tư duy học thuật, sửa bài theo rubric.
VII. Kiểm tra – đánh giá
1) Đánh giá đầu vào (bắt buộc)
- Lớp 1–2: quan sát + tương tác ngắn.
- Lớp 3–10: bài test ngắn (reading/language/listening) + speaking 3–5 phút.
2) Đánh giá thường xuyên
- Chuyên cần, hoạt động lớp, bài tập về nhà.
- Mini quiz 2–3 tuần/lần (từ vựng/phonics/ngữ pháp).
- Speaking check theo vòng (ít nhất 1 lần/tháng/học viên).
3) Đánh giá định kỳ
- Giữa kỳ: Listening + Reading/Language + Speaking.
- Cuối kỳ: Listening + Reading + Writing + Speaking.
- Dự án: 01 project/học kỳ (show and tell/poster/presentation)
- Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi)
*Nếu 1 gia đình có 2 anh chị em cùng học thì được giảm 25% học phí trên tổng phí của 2 anh chị em
PHỤ LỤC 1. THÔNG TIN TUYỂN SINH THEO TỪNG LỚP
1) LỚP 1–2 | Power Up Level 0
- Lịch học: T7 & CN, 09:00–10:30
- Mục tiêu đầu ra (cuối level):
- Nghe hiểu hướng dẫn lớp học, nhận diện từ vựng theo tranh.
- Nói được từ/cụm từ và câu mẫu đơn giản (giới thiệu bản thân, đồ vật, sở thích).
- Phonics nền: nhận diện âm, đọc từ đơn, viết chữ cái/từ ngắn theo mẫu.
- Đánh giá: quan sát checklist + mini quiz phonics; speaking check; cuối kỳ có performance.
- Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi.
2) LỚP 3-4 | Power Up Level 1
- Lịch học: T7 & CN, 3:30–4.30
- Mục tiêu đầu ra:
- Nói 45–60 giây theo chủ đề quen thuộc; hội thoại cặp theo mẫu.
- Đọc hiểu đoạn ngắn; trả lời câu hỏi trực tiếp.
- Viết đoạn 4–6 câu theo gợi ý; ngữ pháp nền (to be, have/has, present simple cơ bản).
- Đánh giá: giữa kỳ (L+R/Language+Speaking), cuối kỳ (4 kỹ năng).
- Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi.
3) LỚP 5 | Power Up Level 2
- Lịch học: T7 & CN, 13:30–15:00
- Mục tiêu đầu ra:
- Speaking: trình bày 1 phút, phản hồi câu hỏi đơn giản.
- Reading: 120–180 từ; làm dạng T/F, matching, short answers.
- Writing: 70–90 từ theo chủ đề; mở rộng cấu trúc (present continuous, past simple cơ bản).
- Đánh giá: có rubric speaking/writing; project 1/học kỳ.
- Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi.
4) LỚP 6-7 | Power Up Level 3
- Lịch học:
- Lớp 6: T3: 15:00–16:40 và T5: 13.30-15.00
- Lớp 7: T6: 15:00–16:40 và CN: 18.00- 19.30
- Mục tiêu đầu ra:
- Speaking: 1–2 phút (ý kiến + lý do).
- Reading: 180–220 từ; suy luận cơ bản.
- Writing: 90–120 từ; liên kết because/and/but; tăng độ chính xác.
- Đánh giá: giữa kỳ, cuối kỳ; có writing portfolio.
- Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi.
5) LỚP 8 | Power Up Level 4
- Lịch học: T2 & T6: 13:30–15:00
Trọng tâm: chuyển tiếp THCS, tăng độ chính xác ngôn ngữ, kỹ năng học tập.
- Nói 2 phút theo tình huống + chủ đề.
- Đọc 220–300 từ với skimming/scanning cơ bản.
- Viết 120–150 từ (email/paragraph).
- Đánh giá: định kỳ 4 kỹ năng; rubric speaking/writing chuẩn.
- Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi.
6) LỚP 9 – Power Up Level 5
Trọng tâm: nâng độ lưu loát và chính xác; mở rộng từ vựng học thuật vừa.
- Nói 2–3 phút + hỏi đáp.
- Đọc 300–400 từ, dùng chiến lược đọc.
- Viết 150–180 từ, giảm lỗi ngữ pháp/collocation.
7) LỚP 9-10 | Mindset 1
- Lịch học:
- – T3: 16.30-18.00
- – CN: 15.00-16.30
- Mục tiêu đầu ra:
- Speaking: 2–3 phút, lập luận đơn giản, phản biện mức cơ bản.
- Reading: bài dài vừa; luyện skimming/scanning, nhận diện quan điểm.
- Writing: đoạn/bài ngắn (opinion/for-and-against cơ bản), mạch lạc.
- Đánh giá: giữa kỳ và cuối kỳ theo 4 kỹ năng + project.
- Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi. Sĩ số 15–20.
GĐTT
Nguyễn Văn Toàn






