KẾ HOẠCH TUYỂN SINH 2026

Trung tâm Ngoại ngữ Infinity

KẾ HOẠCH TUYỂN SINH

I. Mục tiêu tuyển sinh

  1. Mục tiêu số lượng
  • Tổng số học viên mới: 120–150 học viên / kỳ
  • Số lớp mở mới: 8–10 lớp
  • Quy mô mỗi lớp: 10–15 học viên
  1. Mục tiêu theo đối tượng (ưu tiên)
  • Tiểu học (TH): 25–30% tổng học viên
  • THCS: 60–75% tổng học viên
  • Các đối tượng khác: 15–20%
  1. Mục tiêu chất lượng
  • Tuyển đúng đối tượng, đúng trình độ
  • Tỷ lệ học viên hoàn thành khóa ≥ 90%
  • Tỷ lệ tái đăng ký khóa tiếp theo ≥ 65%

II. Đối tượng tuyển sinh (khu vực Phước Bình, Phước Long – Đồng Nai)

  1. Học sinh Tiểu học (6–11 tuổi) – ƯU TIÊN CAO
  • Học sinh các trường tiểu học tại phường Phước Long và khu vực lân cận
  • Mục tiêu: phát âm chuẩn, từ vựng nền tảng, phản xạ giao tiếp
  • Phụ huynh quan tâm đến môi trường học vui – an toàn – hiệu quả
  1. Học sinh THCS (12–15 tuổi) – ƯU TIÊN CAO
  • Củng cố ngữ pháp, từ vựng theo chương trình học đường
  • Nâng điểm trên lớp, tạo nền tảng thi chuyển cấp
  1. Học sinh THPT (16–18 tuổi)
  • Ôn luyện tiếng Anh học đường
  • Chuẩn bị thi tốt nghiệp THPT
  1. Sinh viên & người đi làm tại địa phương
  • Tiếng Anh giao tiếp căn bản
  • Giao tiếp phục vụ công việc

III. Các khóa học tuyển sinh

  1. Tiếng Anh thiếu nhi
  2. Tiếng Anh thiếu niên
  3. Tiếng Anh giao tiếp căn bản – nâng cao
  4. Tiếng Anh luyện thi (vào 10, THPT, IELTS nền tảng)

IV. Thời gian tuyển sinh

  • Thời gian đăng ký: 01/06 / 2025 – 15 /06 / 2025
  • Khai giảng dự kiến: 15 / 06 / 2025
  • Lịch học linh hoạt: sáng – chiều – tối, các ngày trong tuần và cuối tuần

V. Chiến lược & hình thức tuyển sinh

  • Fanpage Facebook Trung tâm Ngoại ngữ Infinity
  • Zalo OA & Zalo nhóm phụ huynh khu vực Phước Long

→ Học thử miễn phí 2 buổi

VI. Chính sách ưu đãi (phù hợp phụ huynh địa phương)

  • Giảm 10–15% học phí cho học viên đăng ký sớm
  • Ưu đãi anh/chị/em ruột: giảm thêm 5%

VII. Quy trình tuyển sinh

  1. Tư vấn – thu thập thông tin học viên
  2. Test trình độ đầu vào
  3. Xếp lớp phù hợp
  4. Thông báo lịch học – học phí
  5. Hoàn tất đăng ký & khai giảng

VIII. Nhân sự phụ trách

  • Giáo viên tuyển sinh (Ms Oanh)
  • Giáo viên kiểm tra đầu vào (Ms Oanh)
  • Bộ phận truyền thông (Ms Oanh)

 

Trung tâm Ngoại ngữ Infinity
Uy tín – Chất lượng – Hiệu quảTop of Form

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ INFITNITY

 

KẾ HOẠCH TUYỂN SINH CHI TIẾT 2025–2026

Chương trình tiếng Anh Power Up (Lớp 1–9) & Mindset (Lớp 9–10)

 

  1. Mục tiêu tuyển sinh
  1. Tuyển sinh học viên đúng độ tuổi, xếp lớp theo trình độ để tối ưu hiệu quả học tập.
  2. Chuẩn hóa chương trình theo giáo trình Power Up và Mindset, đảm bảo tiến bộ theo 4 kỹ năng.
  3. Tạo trải nghiệm học tập tích cực, theo dõi sát tiến trình, phụ huynh nắm rõ kết quả.
  1. Thông tin chung chương trình
  • Hình thức học: Trực tiếp tại trung tâm, lớp cố định.
  • Thời lượng: 90 phút/buổi; 8 buổi/tháng (thường là 2 buổi/tuần).
  • Sĩ số: 5–16 học viên/lớp.
  • Lộ trình năm học: 2 học kỳ, mỗi học kỳ 16–18 tuần (tổng 32–36 tuần).
  • Học liệu: sách giáo trình + audio/video kèm sách + worksheet của trung tâm.

III. Chương trình học theo từng lớp (nội dung, trọng tâm)

Mỗi lớp đều dạy theo 4 kỹ năng và bổ trợ từ vựng–ngữ pháp–phát âm phù hợp lứa tuổi.

1) LỚP 1 – Power Up Level 0

Trọng tâm: làm quen tiếng Anh, phản xạ lớp học, phonics nền, từ vựng theo tranh.

  • Listening: nghe chỉ dẫn và nhận diện từ.
  • Speaking: nói từ/cụm từ, trả lời câu hỏi ngắn.
  • Reading: nhận diện chữ cái, đọc từ đơn.
  • Writing: tô/viết chữ cái, viết từ ngắn.

2) LỚP 2 – Power Up Level 0

Trọng tâm: củng cố phonics, tăng vốn từ, mẫu câu giao tiếp cơ bản.

  • Nói câu đơn giản theo mẫu; hỏi đáp what/where mức cơ bản.
  • Đọc đoạn 3–5 câu; viết câu theo khung.

3) LỚP 3-4 – Power Up Level 1

Trọng tâm: phát triển reading, speaking routine, ngữ pháp nền.

  • Nói 45–60 giây theo chủ đề.
  • Đọc đoạn ngắn; trả lời câu hỏi trực tiếp.
  • Viết đoạn 4–6 câu theo gợi ý.

4) LỚP 5 – Power Up Level 2

Trọng tâm: cân bằng 4 kỹ năng, writing theo bố cục, mở rộng cấu trúc.

  • Nói 1 phút rõ ý.
  • Đọc 120–180 từ (T/F, matching, short answers).
  • Viết 70–90 từ theo chủ đề.

5) LỚP 6-7 – Power Up Level 3

Trọng tâm: diễn đạt ý kiến đơn giản, liên kết câu/ý, đọc hiểu dài hơn.

  • Nói 1–2 phút (ý kiến + lý do).
  • Đọc 180–220 từ; suy luận cơ bản.
  • Viết 90–120 từ có liên kết (because/and/but).

6) LỚP 8 – Power Up Level 4

Trọng tâm: chuyển tiếp THCS, tăng độ chính xác ngôn ngữ, kỹ năng học tập.

  • Nói 2 phút theo tình huống + chủ đề.
  • Đọc 220–300 từ với skimming/scanning cơ bản.
  • Viết 120–150 từ (email/paragraph).

7) LỚP 9 – Power Up Level 5

Trọng tâm: nâng độ lưu loát và chính xác; mở rộng từ vựng học thuật vừa.

  • Nói 2–3 phút + hỏi đáp.
  • Đọc 300–400 từ, dùng chiến lược đọc.
  • Viết 150–180 từ, giảm lỗi ngữ pháp/collocation.

8) LỚP 10 – Power Up Level 6

Trọng tâm: opinion/compare/explain; tăng tư duy ngôn ngữ; dự án thuyết trình.

  • Thuyết trình 3 phút + Q&A.
  • Đọc 400–500 từ; suy luận tốt hơn.
  • Viết 180–220 từ, bố cục rõ, dùng cấu trúc đa dạng.
  1. Chương trình theo từng lớp (Mindset) – THPT

9) LỚP 9-11 – Mindset 1

Định hướng: củng cố nền tảng và nâng cấp kỹ năng theo hướng giao tiếp học thuật, phù hợp giai đoạn cuối THCS.

  • Listening: nghe hội thoại/bài nói ngắn, lấy ý chính và chi tiết.
  • Speaking: 2–3 phút theo chủ đề, có lập luận đơn giản.
  • Reading: bài đọc dài vừa, luyện scanning/skimming, đoán nghĩa theo ngữ cảnh.
  • Writing: đoạn/bài viết ngắn (opinion/for-and-against cơ bản), chú trọng bố cục và tính mạch lạc.
  • Language focus: mở rộng từ vựng theo chủ đề, tăng độ chính xác ngữ pháp.

Chuẩn đầu ra cuối khóa (mô tả năng lực)

  • Tự tin giao tiếp theo chủ đề, phản hồi và hỏi lại được.
  • Đọc hiểu văn bản dài vừa, xác định luận điểm chính.
  • Viết đoạn/bài viết ngắn có cấu trúc rõ, hạn chế lỗi.

10) LỚP 10-12 – Mindset 2

Định hướng: nâng cao năng lực giao tiếp và học thuật, phù hợp đầu THPT.

  • Speaking: 3–4 phút, có ví dụ minh họa, Q&A.
  • Reading: bài đọc dài hơn, nhận diện quan điểm, suy luận tốt hơn.
  • Writing: bài viết dài hơn, chú trọng coherence/cohesion, đa dạng cấu trúc.
  • Language focus: phát triển collocations, word formation, độ chính xác ngữ pháp.

Chuẩn đầu ra cuối khóa (mô tả năng lực)

  • Trình bày quan điểm rõ ràng, có lý do và ví dụ.
  • Đọc hiểu bài dài, làm bài theo dạng câu hỏi đa dạng.
  • Viết bài có bố cục chuẩn, liên kết tốt, vốn từ khá.
  1. Điều kiện học tập
  • Phòng học có TV/máy chiếu, loa; học liệu tranh–thẻ–phiếu bài tập.
  • Mỗi học viên có: giáo trình, vở ghi, sổ từ vựng.
  • Khuyến nghị luyện tập tại nhà: 10–20 phút/ngày (audio + review).
  1. Giáo viên
  • Yêu cầu: phát âm chuẩn, phương pháp sư phạm phù hợp lứa tuổi, biết triển khai hoạt động kỹ năng.
  • Phân công khối:
    • Lớp 1–3: GV mạnh phonics, TPR, quản lớp.
    • Lớp 4–8: GV mạnh 4 kỹ năng và writing scaffold.
    • Lớp 9–10 (Mindset): GV mạnh speaking–writing, tư duy học thuật, sửa bài theo rubric.

VII. Kiểm tra – đánh giá

1) Đánh giá đầu vào (bắt buộc)

  • Lớp 1–2: quan sát + tương tác ngắn.
  • Lớp 3–10: bài test ngắn (reading/language/listening) + speaking 3–5 phút.

2) Đánh giá thường xuyên

  • Chuyên cần, hoạt động lớp, bài tập về nhà.
  • Mini quiz 2–3 tuần/lần (từ vựng/phonics/ngữ pháp).
  • Speaking check theo vòng (ít nhất 1 lần/tháng/học viên).

3) Đánh giá định kỳ

  • Giữa kỳ: Listening + Reading/Language + Speaking.
  • Cuối kỳ: Listening + Reading + Writing + Speaking.
  • Dự án: 01 project/học kỳ (show and tell/poster/presentation)
  1. Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi)

*Nếu 1 gia đình có 2 anh chị em cùng học thì được giảm 25% học phí trên tổng phí của 2 anh chị em

PHỤ LỤC 1. THÔNG TIN TUYỂN SINH THEO TỪNG LỚP

1) LỚP 1–2 | Power Up Level 0

  • Lịch học: T7 & CN, 09:00–10:30
  • Mục tiêu đầu ra (cuối level):
    • Nghe hiểu hướng dẫn lớp học, nhận diện từ vựng theo tranh.
    • Nói được từ/cụm từ và câu mẫu đơn giản (giới thiệu bản thân, đồ vật, sở thích).
    • Phonics nền: nhận diện âm, đọc từ đơn, viết chữ cái/từ ngắn theo mẫu.
  • Đánh giá: quan sát checklist + mini quiz phonics; speaking check; cuối kỳ có performance.
  • Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi.

2) LỚP 3-4 | Power Up Level 1

  • Lịch học: T7 & CN, 3:30–4.30
  • Mục tiêu đầu ra:
    • Nói 45–60 giây theo chủ đề quen thuộc; hội thoại cặp theo mẫu.
    • Đọc hiểu đoạn ngắn; trả lời câu hỏi trực tiếp.
    • Viết đoạn 4–6 câu theo gợi ý; ngữ pháp nền (to be, have/has, present simple cơ bản).
  • Đánh giá: giữa kỳ (L+R/Language+Speaking), cuối kỳ (4 kỹ năng).
  • Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi.

3) LỚP 5 | Power Up Level 2

  • Lịch học: T7 & CN, 13:30–15:00
  • Mục tiêu đầu ra:
    • Speaking: trình bày 1 phút, phản hồi câu hỏi đơn giản.
    • Reading: 120–180 từ; làm dạng T/F, matching, short answers.
    • Writing: 70–90 từ theo chủ đề; mở rộng cấu trúc (present continuous, past simple cơ bản).
  • Đánh giá: có rubric speaking/writing; project 1/học kỳ.
  • Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi.

4) LỚP 6-7 | Power Up Level 3

  • Lịch học:
  • Lớp 6: T3: 15:00–16:40 và T5: 13.30-15.00
  • Lớp 7: T6: 15:00–16:40 và CN: 18.00- 19.30
  • Mục tiêu đầu ra:
    • Speaking: 1–2 phút (ý kiến + lý do).
    • Reading: 180–220 từ; suy luận cơ bản.
    • Writing: 90–120 từ; liên kết because/and/but; tăng độ chính xác.
  • Đánh giá: giữa kỳ, cuối kỳ; có writing portfolio.
  • Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi.

5) LỚP 8 | Power Up Level 4

  • Lịch học: T2 & T6: 13:30–15:00

Trọng tâm: chuyển tiếp THCS, tăng độ chính xác ngôn ngữ, kỹ năng học tập.

  • Nói 2 phút theo tình huống + chủ đề.
  • Đọc 220–300 từ với skimming/scanning cơ bản.
  • Viết 120–150 từ (email/paragraph).
  • Đánh giá: định kỳ 4 kỹ năng; rubric speaking/writing chuẩn.
  • Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi.

6) LỚP 9 – Power Up Level 5

Trọng tâm: nâng độ lưu loát và chính xác; mở rộng từ vựng học thuật vừa.

  • Nói 2–3 phút + hỏi đáp.
  • Đọc 300–400 từ, dùng chiến lược đọc.
  • Viết 150–180 từ, giảm lỗi ngữ pháp/collocation.

7) LỚP 9-10 | Mindset 1

  • Lịch học:
  • – T3: 16.30-18.00
  • – CN: 15.00-16.30
  • Mục tiêu đầu ra:
    • Speaking: 2–3 phút, lập luận đơn giản, phản biện mức cơ bản.
    • Reading: bài dài vừa; luyện skimming/scanning, nhận diện quan điểm.
    • Writing: đoạn/bài ngắn (opinion/for-and-against cơ bản), mạch lạc.
  • Đánh giá: giữa kỳ và cuối kỳ theo 4 kỹ năng + project.
  • Học phí: 350.000đ/tháng (8 buổi), 90 phút/buổi. Sĩ số 15–20.

GĐTT

 

 

 

Nguyễn Văn Toàn

Để lại bình luận

Đã thêm vào giỏ hàng

Scroll
Messenger Messenger
Google Map Google Map
Zalo Zalo
Gọi ngay Gọi ngay